lĩnh lược
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biết vâng lời, biết nghe lời người trên: "Lĩnh lược" dùng để miêu tả tính cách của một người, thường là người dưới, biết tuân theo, nghe theo và tôn trọng mệnh lệnh, lời dạy của người có địa vị, tuổi tác hoặc quyền hạn cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé ấy rất lĩnh lược, luôn nghe lời cha mẹ và thầy cô. (Cậu bé ấy rất biết nghe lời, luôn vâng lời cha mẹ và thầy cô.)
- Một người lính tốt phải có tinh thần lĩnh lược. (Một người lính tốt phải có tinh thần biết vâng lời cấp trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tỏ ra lĩnh lược": thể hiện sự biết nghe lời, vâng lời.
- Trong buổi họp, anh ta luôn tỏ ra lĩnh lược trước những chỉ đạo của giám đốc. (Trong buổi họp, anh ta luôn thể hiện sự biết vâng lời trước những chỉ đạo của giám đốc.)
Biến thể và từ gần giống
Vâng lời (động từ): nghe và làm theo lời dạy bảo, mệnh lệnh.
- Con cái phải biết vâng lời cha mẹ. (Con cái phải biết nghe lời cha mẹ.)
Phục tùng (động từ): tuân theo một cách tuyệt đối, thường trong kỷ luật hoặc tổ chức.
- Người lính phải phục tùng mệnh lệnh. (Người lính phải tuân theo mệnh lệnh.)
Nghe lời (cụm động từ): chấp nhận và làm theo lời khuyên, yêu cầu.
- Nếu bạn nghe lời thầy thuốc, bạn sẽ mau khỏi bệnh. (Nếu bạn làm theo lời bác sĩ, bạn sẽ mau khỏi bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Vâng phục: vâng theo và phục tùng.
- Tuân lệnh: tuân theo mệnh lệnh.
- Nghe theo: chấp nhận và làm theo (lời khuyên, chỉ dẫn).
Từ trái nghĩa
- Cãi lời: không nghe, chống lại lời dạy bảo.
- Bất phục tùng: không chịu tuân theo mệnh lệnh, kỷ luật.
- Ngỗ nghịch: có thái độ hỗn xược, không biết nghe lời (thường dùng cho trẻ em, người dưới).
- vâng lời người trên